| Tên pin laptop | pin laptop acer aspire 3610 5030 5050 |
| Loại | 6cell Li-ion hàng công ty mới 100% nguyên hộp |
| Điện áp | 10.8V / 11.1V |
| Dung lượng | Pin dung lượng cao nhất 5200mah |
| Thời gian sử dụng | 2h – 3h |
| Trọng lượng | 250g |
| Bảo hành | 12 tháng |
– Dung lượng: 120Gb
– Tốc độ đọc: 545MB/s
– Tốc độ ghi: 430MB/s
– Chuẩn giao tiếp: SATA3
– Kích thước: 2.5Inch
- – Dung lượng: 120Gb
- – Tốc độ đọc (SSD): 500MB/s
- – Tốc độ ghi (SSD): 320MB/s
- – Chuẩn giao tiếp: SATA3
- – Kích thước: 2.5Inch
| Sản phẩm | Ổ cứng |
| Hãng sản xuất | Western |
| Model (P/N) | WD5000AZLX |
| Loại ổ | HDD |
| Dung lượng | 500Gb |
| Tốc độ quay | 7200rpm |
| Bộ nhớ Cache | 32Mb |
| Chuẩn giao tiếp | SATA |
| Kích thước | 3.5Inch |
| Tính năng khác | Chưa cập nhật |
|
| Sản phẩm | Ổ cứng |
| Hãng sản xuất | Western |
| Model (P/N) | WD10EZEX |
| Loại ổ | HDD |
| Dung lượng | 1TB |
| Tốc độ quay | 7200rpm |
| Bộ nhớ Cache | 64Mb |
| Chuẩn giao tiếp | SATA |
| Kích thước | 3.5Inch |
| Tính năng khác | Chưa cập nhật |
| Sản phẩm | Ổ cứng |
| Hãng sản xuất | Western |
| Model (P/N) | WD5000AZLX |
| Loại ổ | HDD |
| Dung lượng | 500Gb |
| Tốc độ quay | 7200rpm |
| Bộ nhớ Cache | 32Mb |
| Chuẩn giao tiếp | SATA |
| Kích thước | 2.5Inch |
| Tính năng khác | Chưa cập nhật |
| ản phẩm | Ổ cứng Laptop |
| Hãng sản xuất | Western |
| Model (P/N) | WD5000LPLX |
| Loại ổ | HDD |
| Dung lượng | 500GB |
| Tốc độ quay | 7200rpm |
| Bộ nhớ Cache | 32Mb |
| Chuẩn giao tiếp | SATA |
| Kích thước | 2.5Inch |
| Tính năng khác | Chưa cập nhật |
|
| Sản phẩm | Ổ cứng |
| Hãng sản xuất | Western |
| Model (P/N) | WD30EZRX |
| Loại ổ | HDD |
| Dung lượng | 3TB |
| Tốc độ quay | 5400RPM-5900RPM |
| Bộ nhớ Cache | 64Mb |
| Chuẩn giao tiếp | SATA |
| Kích thước | 3.5Inch |
| Tính năng khác | Chưa cập nhật |
| Sản phẩm | Ổ cứng |
| Hãng sản xuất | Western |
| Model (P/N) | WD30EZRZ |
| Loại ổ | HDD |
| Dung lượng | 3TB |
| Tốc độ quay | 5400RPM |
| Bộ nhớ Cache | 64Mb |
| Chuẩn giao tiếp | SATA |
| Kích thước | 3.5Inch |
| Tính năng khác | Chưa cập nhật |
| Sản phẩm | Ổ cứng |
| Hãng sản xuất | Western |
| Model (P/N) | WD2003FZEX |
| Loại ổ | HDD |
| Dung lượng | 2TB |
| Tốc độ quay | 7200RPM |
| Bộ nhớ Cache | 64Mb |
| Chuẩn giao tiếp | SATA |
| Kích thước | 3.5Inch |
| Tính năng khác | Chưa cập nhật |
| Sản phẩm | Ổ cứng |
| Hãng sản xuất | Western |
| Model (P/N) | WD40EZRZ |
| Loại ổ | HDD |
| Dung lượng | 4TB |
| Tốc độ quay | 5400RPM |
| Bộ nhớ Cache | 64Mb |
| Chuẩn giao tiếp | SATA |
| Kích thước | 3.5Inch |
| Tính năng khác | Chưa cập nhật |
| Sản phẩm | Ổ cứng |
| Hãng sản xuất | Western |
| Model (P/N) | WD40EZRX |
| Loại ổ | HDD |
| Dung lượng | 4TB |
| Tốc độ quay | 5400RPM-5900RPM |
| Bộ nhớ Cache | 64Mb |
| Chuẩn giao tiếp | SATA |
| Kích thước | 3.5Inch |
| Tính năng khác | Chưa cập nhật |
| Tên pin laptop | PIN TOSHIBA SATELLITE A200 |
| Loại | 4 – 6cell Li-ion hàng công ty mới 100% nguyên hộp |
| Điện áp | 10.8V / 11.1V |
| Dung lượng | Pin dung lượng tối thiểu 2200 – 5200Mah |
| Thời gian sử dụng | 2h – 3h |
| Trọng lượng | 250g |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Tên pin laptop | PIN TOSHIBA SATELLITE A202 |
| Loại | 4 – 6cell Li-ion hàng công ty mới 100% nguyên hộp |
| Điện áp | 10.8V / 11.1V |
| Dung lượng | Pin dung lượng tối thiểu 2200 – 5200Mah |
| Thời gian sử dụng | 2h – 3h |
| Trọng lượng | 250g |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Tên pin laptop | PIN TOSHIBA SATELLITE A205 |
| Loại | 4 – 6cell Li-ion hàng công ty mới 100% nguyên hộp |
| Điện áp | 10.8V / 11.1V |
| Dung lượng | Pin dung lượng tối thiểu 2200 – 5200Mah |
| Thời gian sử dụng | 2h – 3h |
| Trọng lượng | 250g |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Tên pin laptop | PIN TOSHIBA SATELLITE A210 |
| Loại | 4 – 6cell Li-ion hàng công ty mới 100% nguyên hộp |
| Điện áp | 10.8V / 11.1V |
| Dung lượng | Pin dung lượng tối thiểu 2200 – 5200Mah |
| Thời gian sử dụng | 2h – 3h |
| Trọng lượng | 250g |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Tên sạc | Sạc laptop Asus a450c |
| Điện áp vào (input) | 100V – 240V |
| Điện áp ra (output) | (19V-3.42A) |
| Công suất | 65W |
| Chân cắm | Chuẩn Φ5.5 x 2.5 mm |
| Tần số làm việc | 50 -60 Hz |
| Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn |
| Tên sạc | Sạc laptop Asus f200ma |
| Điện áp vào (input) | 100V – 240V |
| Điện áp ra (output) | (19V-1.75A) |
| Công suất | 33W |
| Chân cắm | Chuẩn Φ4.0 x 1.35 mm |
| Tần số làm việc | 50 -60 Hz |
| Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn |
| Tên sạc | Sạc laptop Asus f454la |
| Điện áp vào (input) | 100V – 240V |
| Điện áp ra (output) | (19V-3.42A) |
| Công suất | 65W |
| Chân cắm | Chuẩn Φ5.5 x 2.5 mm |
| Tần số làm việc | 50 -60 Hz |
| Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn |
- – Dung lượng: 120Gb
- – Tốc độ đọc (SSD): 500MB/s
- – Tốc độ ghi (SSD): 320MB/s
- – Chuẩn giao tiếp: SATA3
- – Kích thước: 2.5Inch
- – Dung lượng: 480Gb
- – Tốc độ đọc (SSD): 500MB/s
- – Tốc độ ghi (SSD): 320MB/s
- – Chuẩn giao tiếp: SATA3
- – Kích thước: 2.5Inch
– Dung lượng: 128Gb
– Tốc độ đọc (SSD): 550MB/s
– Tốc độ ghi (SSD): 440MB/s
– Chuẩn giao tiếp: SATA3
– Kích thước: 2.5Inch
– Dung lượng: 256Gb
– Tốc độ đọc (SSD): 550MB/s
– Tốc độ ghi (SSD): 440MB/s
– Chuẩn giao tiếp: SATA3
– Kích thước: 2.5Inch
– Dung lượng: 240Gb
– Tốc độ đọc (SSD): 500MB/s
– Tốc độ ghi (SSD): 330MB/s
– Chuẩn giao tiếp: SATA3
– Kích thước: 2.5Inch
| Tên sạc | Sạc hp compaq 6520s |
| Điện áp vào (input) | 100V – 240V |
| Điện áp ra (output) | 18.5V – 3.5A |
| Công suất | 65W |
| Chuẩn chân cắm | Φ4.8 x 1.7 (Chuẩn chung dòng laptop hp compaq) |
| Tần số làm việc | 50 -60 Hz |
| Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn |
- Cổng giao tiếp: 16 Cổng
- Tốc độ LAN: 10/100/1000Mbps
- Bảo hành: 24 tháng
- Cổng giao tiếp: 16 Cổng
- Tốc độ LAN: 10/100/1000Mbps
- Bảo hành: 24 tháng
- Cổng giao tiếp: 8 Cổng
- Tốc độ LAN: 10/100/1000Mbps
- Bảo hành: 24 tháng
- Cổng giao tiếp: 24 Cổng
- Tốc độ LAN: 10/100/1000Mbps
- Bảo hành: 24 tháng
- Cổng giao tiếp: 16 Cổng
- Tốc độ LAN: 10/100/1000Mbps
- Bảo hành: 24 tháng
| Tên sạc | Sạc laptop sony vaio |
| Điện áp vào (input) | 100V – 240V |
| Điện áp ra (output) | (19.5V-4.7A) |
| Công suất | 90W |
| Chuẩn chân cắm | Φ6.5 x 4.4 (Chuẩn chung dòng laptop sony vaio) |
| Tần số làm việc | 50 -60 Hz |
| Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn |
Mua Dưới 50M Giá: 3.500đ
Mua Từ 50M Giá: 3.000đ
Mua Từ 100M Giá: 2.500Đ
Cả hộp 305M: Call
Dây mạng Lblink Cat6 UTP
Mua Dưới 50M Giá: 6.000đ
Mua Từ 50M Giá: 5.500đ
Mua Từ 100M Giá: 5.000đ
Cả hộp 305M: Call
Dây Mạng Goldernlink Cat5 SFTP
Mua Dưới 50M Giá: 11.00đ
Mua Từ 50M Giá: 10.500đ
Mua Từ 100M Giá: 10.000Đ
Cả hộp 305M: Call
Dây mạng Goldernlink Cat6 SFTP
Mua Dưới 20M Giá: 15.000đ
Mua Dưới 50M Giá: 14.500đ
Mua Dưới 100M Giá: 14.000Đ
Cả hộp 305M: Call
| Tên sạc | Sạc laptop lenovo ThinkPad L512 |
| Điện áp vào (input) | 100V – 240V |
| Điện áp ra (output) | (20V-3.25A/4.5A) |
| Công suất | 65W/ 90W |
| Chuẩn chân cắm | Φ7.9 x 5.5 (Chuẩn chung dòng lenovo thinkpad) |
| Tần số làm việc | 50 -60 Hz |
| Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn |
| Tên pin laptop | PIN TOSHIBA SATELLITE L745 |
| Loại | 4 – 6cell Li-ion hàng công ty mới 100% nguyên hộp |
| Điện áp | 10.8V / 11.1V |
| Dung lượng | Pin dung lượng tối thiểu 2200 – 5200Mah |
| Thời gian sử dụng | 2h – 3h |
| Trọng lượng | 250g |
| Bảo hành | 12 tháng |
